请输入您要查询的越南语单词:
单词
chết có ý nghĩa
释义
chết có ý nghĩa
死得其所 <形容死得有意义、有价值(所:处所, 地方)。>
một người vì lợi ích của nhân dân mà chết thì là một cái chết có ý nghĩa.
一个人为人民利益而死就是死得其所。
随便看
đồ nhớt thây
đồn luỹ
xe hàng có mui
xe hàng lưu động
xe hành khách
xe hơi công cộng
xe hồng thập tự
xe jíp
xe khách
xe kiệu
xe kéo
xe kéo pháo
xe kéo tay
xe kết hoa
xe loan
xe lu
xe lăn
xe lăn đường
xe lội bùn
xe lửa
xe lửa bọc sắt
xem
xem bói
xem bệnh
xem chi tiết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 11:08:21