请输入您要查询的越南语单词:
单词
chết có ý nghĩa
释义
chết có ý nghĩa
死得其所 <形容死得有意义、有价值(所:处所, 地方)。>
một người vì lợi ích của nhân dân mà chết thì là một cái chết có ý nghĩa.
一个人为人民利益而死就是死得其所。
随便看
vượt nhanh
vượt nóc băng tường
vượt qua
vượt qua biên giới
vượt qua năm
vượt qua thử thách
vượt quy định
vượt quyền
vượt quá
vượt quá giới hạn
vượt quá nghi thức
vượt quá quyền hạn
vượt quá trọng lượng quy định
vượt ra ngoài
vượt ranh giới
vượt rào
vượt rào cản
vượt suối băng đèo
vượt sông
vượt sông bằng sức mạnh
vượt sông bằng tàu bè
vượt sản lượng quy định
vượt trội
vượt tải
vạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 19:13:30