请输入您要查询的越南语单词:
单词
lấy đá núi khác về mài dao ta
释义
lấy đá núi khác về mài dao ta
他山功错 <《诗经·小雅·鹤鸣》:'他山之石, 可以为错。'又:'他山之石, 可以攻玉。'后来用'功错'比喻拿别人的长处补救自己的短处(错:磨刀石;攻:治)。>
随便看
đoán trước ý
đoán việc như thần
đoán án
đoán ý
đoán ý qua lời nói và sắc mặt
đoán đúng
đoán định
đo được
đo đạc
đo đạc ban đầu
đo đạc bước đầu
đo đắn
đo định
đo độ ẩm của đất
đoạ
đoạn
đoạn bỏ không
đoạn chót
đoạn cuối
đoạn cuối trực tràng
đoạn căn
đoạn dưới
độ võng
độ vĩ
độ vững bền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 2:53:15