请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh viêm họng
释义
bệnh viêm họng
咽峡炎 <传染病, 病原体是葡萄球菌、链球菌或病毒, 症状是咽部黏膜发炎, 体温增高, 咽痛, 咽峡部充血, 肿胀, 有时伴有扁桃体炎症。>
随便看
không những thế
không náo nhiệt
không nén nổi
không nén được
không nén được giận
không nên
không nên có
không nên thân
không nên thân nên nết
không nên trách
không nín được
không nói
không nói cũng hiểu
không nói cũng rõ
không nói cười tuỳ tiện
không nói hai lời
không nói không rằng
không nói được
không nói đến
không nơi nương tựa
không nơi yên sống
không nước
không nạn
không nề
không nể mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 9:52:42