请输入您要查询的越南语单词:
单词
Cô-xta-ri-ca
释义
Cô-xta-ri-ca
哥斯达黎加 <哥斯达黎加中美洲位于巴拿马和尼加拉瓜之间的一个国家。西班牙在此地的政府始于1563年, 1821年这个国家取得独立。圣何塞是其首都和最大城市。人口3, 896, 092 (2003)。>
随便看
nhì
nhìn
nhìn bao quát
nhìn bốn phía
nhìn chung
nhìn chung quanh
nhìn chòng chọc
nhìn chăm chú
nhìn chăm chăm
nhìn chữ đoán nghĩa
nhìn cung kính
nhìn giận dữ
nhìn giữa thẳng
nhìn gà hoá cuốc
nhìn gần
nhìn hoài không chán
nhì nhèo
nhìn hầm hầm
nhì nhằng
nhìn hằn thù
nhìn không chớp mắt
nhìn không quen
nhìn không rõ
nhìn loáng thoáng
nhìn lá rụng biết mùa thu đến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/31 20:43:14