请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấu giếm
释义
giấu giếm
暗藏 <隐藏; 隐蔽。>
包藏 <包含; 隐藏。>
藏掖 <遮掩住的弊端。>
打埋伏 <比喻隐藏物资、人力或隐瞒问题。>
讳 <因有所顾忌而不敢说或不愿说; 忌讳。>
讳言 <不敢或不愿说。>
không có gì phải giấu giếm.
无可讳言
瞒天过海 <比喻用欺骗的手段, 暗中行动。>
遮 <掩盖。>
遮掩 <掩饰。>
鬼 <躲躲闪闪; 不光明。>
遮丑 <用言语或行动遮掩缺点、错误和不足。>
随便看
hình hài
hình hình học
hình hạ
hình học
hình học giải tích
hình học không gian
hình học phẳng
hình học vi phân
hình hộp
hình hộp chữ nhật
hình khuyên
góc biển chân trời
góc bù
góc bằng
góc bẹt
góc bể chân trời
góc chiếu
góc chính
góc chếch
góc chết
góc chụp ảnh
góc cạnh
góc cầu
góc hình nhị diện
góc hình quạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:55:24