请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh viêm ruột thừa
释义
bệnh viêm ruột thừa
阑尾炎 < 病, 多由于病菌, 寄生虫或其他异物侵入阑尾引起。主要症状是右下腹疼痛, 恶心, 呕吐等; 俗称:盲肠炎。>
盲肠炎 <病, 多由阑尾炎引起。阑尾部发炎后蔓延到整个盲肠, 就成为盲肠炎。>
随便看
hình vụ
hình xoắn ốc
hình án
hình ê-líp
hình đa diện
hình đa diện lồi
hình đa giác
hình đa giác lồi
hình đối xứng
hình đồ
hình đồng dạng
hình ảnh
hình ống
hí
hích
hí hoáy
hí hí
hí hởn
hí hửng
hí khúc
hí kịch
hí kịch nhỏ
híp
híp híp
híp mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 10:45:26