请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấu nghề
释义
giấu nghề
留一手 <不把本事全部拿出来。>
sư phụ đem toàn bộ kỹ thuật của mình truyền lại cho những người học việc, không giống những người trước hay giấu nghề.
老师傅把全部技艺传给徒工, 再不像从前那样留一手了。 偷手 <指留有余地不把本事全显示出来。>
随便看
biến hoá khôn lường
biến hoá kỳ lạ
biến hoá nhanh chóng
biến hoá tài tình
biến hoá đa đoan
biến hình
biến hình cong
biến hình trùng
biến khéo thành vụng
biến loạn
biến mất
biến mất vĩnh viễn
biến nguy thành an
biến pháp
biến pháp Mậu Tuất
biến sắc
biến sắt thành vàng
biến số
biến số phụ thuộc
biến số thực
biến số độc lập
biến số ảo
biến thiên
biến thành
biến thành dạng xoắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 16:55:40