请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoạt động trở lại
释义
hoạt động trở lại
复活 <死了又活过来。多用于比喻。>
qua tu sửa, máy tiện hỏng lại hoạt động trở lại.
经过修理, 报废的车床又复活了。
随便看
lét đét
lê
lê bước
lê bở
lê chầm chậm
lê dân
lê dương
lê gót
lê la
lê la tán dóc
lê lết
lên
lên báo
lên bổng xuống trầm
lên bờ
lên bục giảng
lên cao
lên chân
lên chín tầng mây
lên chức
lên cung
lên cân
lên cơn
lên cơn sốt
lên cơn sốt rét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 2:26:01