请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy bóng kính
释义
giấy bóng kính
玻璃纸 <透明的纸状薄膜, 用纸浆经过化学处理或用塑料制成, 可染成各种颜色, 用于包装或装饰。>
玢 <见〖赛璐玢〗。>
随便看
điều may mắn bất ngờ
điều mong đợi
điều mắt thấy tai nghe
điều mục
xám mặt
xám ngắt
xám sịt
xám tro
xám trắng
xám xám
xám xì
xám xì xám xịt
xám xịt
xán
xán lạn
xán xả
xáo
xáo lộn
xáo trộn
xáo xác
xáp
xáp lá cà
xáp lại
xáp trận
xá quá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 19:44:32