请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy bóng kính
释义
giấy bóng kính
玻璃纸 <透明的纸状薄膜, 用纸浆经过化学处理或用塑料制成, 可染成各种颜色, 用于包装或装饰。>
玢 <见〖赛璐玢〗。>
随便看
Yaoundé
Yaren
ya-ua
Y-a-un-đê
y chang
y chuẩn
y dược
Yemen
y giá
y hệt
y học
y học phương Tây
y học Trung Quốc
y nguyên
y nhiên
y như
y như nguyên bản
y như thật
Yokohama
y phương
y phục
y quan
y sinh
y sĩ
y theo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/2 18:41:57