请输入您要查询的越南语单词:
单词
liễu rủ
释义
liễu rủ
垂柳; 垂杨柳 <落叶乔木, 树枝细长下垂, 叶子呈条状披针形, 春季开花, 黄绿色, 雌雄异株。>
随便看
ghẹo gái
ghẹo nguyệt trêu hoa
ghẻ
ghẻ chóc
ghẻ cóc
ghẻ lạnh
ghẻ lở
ghẻ ngứa
ghẻ nước
ghẻ ruồi
ghế
ghế bành
ghếch
ghế con
ghế cây
ghế cứng
ghế danh dự
ghế dài
ghế dựa
ghế gập
ghế gỗ
ghế hùm
ghế hạng bét
ghế khách
ghế lô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:46:36