请输入您要查询的越南语单词:
单词
liễu rủ
释义
liễu rủ
垂柳; 垂杨柳 <落叶乔木, 树枝细长下垂, 叶子呈条状披针形, 春季开花, 黄绿色, 雌雄异株。>
随便看
giả vờ
giả vờ giả tảng
giả vờ giả vịt
giả vờ không biết
giả vờ ngoài mặt
giả vờ tiến công
giả điên
giả điên giả dại
giả điên giả rồ
giả điếc
giả đui giả điếc
giả đò
giả định
giấc
giấc bướm
giấc hoè
giấc hướng quan
giấc mê
giấc mơ
giấc mơ hão huyền
giấc mơ không thể thành hiện thực
giấc mộng
giấc mộng hoàng lương
giấc mộng hão huyền
giấc mộng kê vàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:56:21