请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy phô-tô
释义
giấy phô-tô
复印纸 <复印机上用的吸附或半吸附性纸张, 用特殊方法制成, 可以防止油墨污染。>
随便看
cửa nhà trời
cửa nhà vắng vẻ
cửa nhỏ
cửa nách
cửa núm tua
cửa phòng lụt
cửa Phật
cửa phổi
cửa phụ
cửa quan
cửa quay
cửa quyền
cửa quần
cửa ra
cửa ra vào
cửa ra vào sân khấu
cửa riêng
cửa rả
cửa sau
cửa son
cửa sài
cửa sông
cửa sổ
cửa sổ chống
cửa sổ có rèm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:59:18