请输入您要查询的越南语单词:
单词
thi công
释义
thi công
动工; 施工 <按照设计的规格和要求建筑房屋、桥梁、道路、水利工程等。>
ở đây đang thi công, xe cộ không thể qua lại.
这里正在动工, 车辆不能通过。 动土 <刨地(多用于建筑、安葬等)。>
修建; 建修 <(土木工程)施工。>
thi công đường sắt
修建铁路。
随便看
thương tiêu
thương tiếc
thương tàn
thương tâm
thương tích
thương tích đầy mình
thương tổn
thương tổn sinh mạng
thương vong
thương vụ
thương xác
thương xót cho
thương yêu
thương ôi
thương điếm
thương định
thước
thước Anh
thước ban-me
thước bàng
thước bách phân
thước búng mực
thước bản
thước ca-rê
thước chia độ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/13 14:28:47