请输入您要查询的越南语单词:
单词
thi công
释义
thi công
动工; 施工 <按照设计的规格和要求建筑房屋、桥梁、道路、水利工程等。>
ở đây đang thi công, xe cộ không thể qua lại.
这里正在动工, 车辆不能通过。 动土 <刨地(多用于建筑、安葬等)。>
修建; 建修 <(土木工程)施工。>
thi công đường sắt
修建铁路。
随便看
nghĩ bậy nghĩ bạ
nghĩ bụng
nghĩ cho
nghĩ chín
nghĩ cách
nghĩ cách cứu viện
nghĩ cách khác
nghĩ cách mới
nghĩ cạn
nghĩ hoài vẫn không ra
nghĩ không ra
nghĩ không thông
nghĩ kế
nghĩ lung tung
nghĩ lại
nghĩ lại mà kinh
nghĩ lại mà sợ
nghĩ lại phát sợ
nghĩ mà sợ
nghĩ mãi không ra
nghĩ mình lại xót cho thân
nghĩ một đàng làm một nẻo
nghĩ một đường, làm một nẻo
nghĩ một đằng nói một nẻo
nghĩ ngợi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/29 5:58:18