请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy thông hành
释义
giấy thông hành
护照 <旧时因出差、旅行或运输货物向主管机关领取的凭证。>
路条 <一种简便的通行凭证。>
派司; 派 <指厚纸印成的或订成本儿的出入证、通行证等。(英:pass)。>
通行证 <准许在警戒区域或规定道路通行的证件。>
繻 <古时出入关卡的凭证, 用 帛制成。>
随便看
năm nhuận
năm nào
năm này
năm này qua năm khác
năm này tháng khác
năm này tháng nọ
năm năm
năm phương
năm qua
năm rồi
năm rộng tháng dài
năm sau
năm sông bốn biển
năm tao bẩy tiết
năm thiên văn
năm thiếu
năm tháng
năm tháng chạp thiếu
năm tháng tươi đẹp
năm thìn bão lụt
năm thường
năm trước
năm tuổi
năm tới
năm vị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 5:20:39