请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy thông hành
释义
giấy thông hành
护照 <旧时因出差、旅行或运输货物向主管机关领取的凭证。>
路条 <一种简便的通行凭证。>
派司; 派 <指厚纸印成的或订成本儿的出入证、通行证等。(英:pass)。>
通行证 <准许在警戒区域或规定道路通行的证件。>
繻 <古时出入关卡的凭证, 用 帛制成。>
随便看
biến đổi dần
biến đổi liên tục
biến đổi lý tính
biến đổi lớn lao
biến đổi ngầm
biến đổi thất thường
biến đổi về chất
biến đổi đột ngột
biến động
biến động bất ngờ
biến động lớn
biến động nhỏ
biến động theo
biến ảo
biến ảo khôn lường
biết
biết bao
biết bao nhiêu
biết bơi
biết cho
biết chuyện
biết chịu nhẫn nhục
biết chừng
biết chừng nào
biết chữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 6:52:03