请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy trắng mực đen
释义
giấy trắng mực đen
白纸黑字 <白纸上写的黑字。指见于书面的确凿的证据。>
giấy trắng mực đen rõ ràng đây, có muốn chối cũng chối không xong đâu.
这是白纸黑字, 赖是赖不掉的。
随便看
số đen
số điểm
số điện báo
số điện thoại
số điện tín
số đo
số đuôi
số đào hoa
số đã biết
số đông
số đơn trị
số được chia
số đại khái
số đầu
số đặc biệt
số định mức
số độ
số ước lượng
số Ả-rập
số ảo
sồn sồn
sồn sột
sổ chi
sổ chi tiêu
sổ chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:29:47