请输入您要查询的越南语单词:
单词
khung treo
释义
khung treo
挂镜线; 画镜线 <钉在室内四周墙壁上部的水平木条, 用来悬挂镜框、画幅等。>
随便看
lợi hại tương quan
lợi kỷ
lợi lộc
lợi nguyên
lợi nhuận
lợi nhuận cao
lợi nhuận siêu ngạch
lợi nhuận và thuế
lợi nhuận đồng đều
lợi nhà ích nước
lợi nhân
lợi niệu
lợi quyền
lợi răng
lợi suất
lợi thiệt
lợi thế
lợi thế đất đai
lợi tiểu
lợi to
lợi tức
lợi tức cho vay thấp nhất
lợi tức cố định
lợi tức cổ phần
lợi tức hàng tháng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 3:59:13