请输入您要查询的越南语单词:
单词
khung thêu
释义
khung thêu
绷子 <刺绣时用来绷紧布帛的用具。>
随便看
ô cấp
ô cửa nhỏ
ô danh
ô dù
ô dược
ô dề
ô hô
ô hô thương thay
ôi
ôi chao
ôi thôi
ôi thối
ô kìa
ô kẻ lót dưới giấy để viết chữ
ô lại
ôm
ô mai
ôm bình tưới ruộng
ôm bệnh
ôm bụng cười
ôm chân
ôm chân ấp bóng
ôm chằm
ôm chặt
ôm con
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:59:32