请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy tờ
释义
giấy tờ
公事 <指公文。>
手续 <(办事的)程序。>
信 <按照习惯的格式把要说的话写下来给指定的对象看的东西; 书信。>
账单 <记载货币、货物出入事项的单子。>
转借 <把自己的证件等借给别人使用。>
字据; 字; 字儿 <书面的凭证, 如合同、收据、借条。>
文牍 <公文、书信的总称。>
文书 <指公文、书信、契约等。>
随便看
đồ công nhân
đồ cúng
đồ cúng tế
đồ cưới
đồ cạo lưỡi
đồ cất giữ
đồ cầm
đồ cần dùng
đồ cẩn xà-cừ
đồ cổ
đồ cổ đào được
đồ da
đồ diễn
đồ dò
đồ dùi đục chấm mắm cái
đồ dùng
đồ dùng biểu diễn
đồ dùng dạy học
đồ dùng gia đình
đồ dùng nhà bếp
đồ dùng trong nhà
đồ dùng văn phòng
đồ dùng vặt vãnh
đồ dùng điện
đồ dại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 0:54:38