请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ cổ
释义
đồ cổ
骨董; 古玩; 古董 <古代留传下来的器物, 可供了解古代文化的参考。>
người chơi đồ cổ.
古玩家。
người buôn bán đồ cổ.
古玩商。
古物 <古代的器物。>
老古董 <陈旧过时的东西。>
随便看
lời mào đầu
lời mê sảng
lời mặn lời nhạt
lời mở đầu
lời mừng
lời nghiêm nghĩa chính
lời ngon ngọt
lời ngon tiếng ngọt
lời nguyền
lời nguyện cầu
lời ngông cuồng
lời ngầm
lời nhiều
lời nhàm tai
lời nhắn
lời nhẹ nghĩa sâu
lời nói
lời nói chen vào
lời nói chuyện
lời nói châm chọc
lời nói chí lý
lời nói cung kính
lời nói cuối
lời nói còn văng vẳng bên tai
lời nói cô đọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 10:39:11