请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ cổ
释义
đồ cổ
骨董; 古玩; 古董 <古代留传下来的器物, 可供了解古代文化的参考。>
người chơi đồ cổ.
古玩家。
người buôn bán đồ cổ.
古玩商。
古物 <古代的器物。>
老古董 <陈旧过时的东西。>
随便看
khúc hát dạo
khúc hát ru
khúc kha khúc khích
khúc khuỷu
khúc khích
khúc khải hoàn
khúc khắc
khúc kịch
khúc kịch Bắc Kinh
khúc La Cống
khúc mắc
khúc nghê thường
khúc nghệ
khúc ngoặc của sông
khúc nhạc cuồng tưởng
khúc nhạc dạo
khúc nhạc dạo đầu
khúc nôi
khúc quanh
khúc sông
khúc triết
khúc xạ
khúc xạ pháo
khúc điệu phương Bắc
khúc đồng diễn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 12:31:34