请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngắn hạn
释义
ngắn hạn
短平快 <比喻企业、工程等投资少, 历时短, 收效快。>
hạng mục ngắn hạn (đầu tư ít, ngắn hạn, hiệu quả nhanh).
短平快项目。 短期 <短时期。>
cho vay ngắn hạn
短期贷款。
lớp huấn luyện ngắn hạn
短期训练班。
随便看
gạo dự
gạo hẩm
gạo kém
gạo kê
gạo lâu năm
gạo lương
gạo lức
gạo lứt
gạo máy
gạo mùa
gạo ngự
gạo nước củi giả
gạo nếp
gạo tiên
gạo trắng
gạo trắng tinh
gạo tám thơm
gạo tám xoan
gạo tấm
gạo tẻ
gạo và mì
gạo và tiền
gạo xay
gạo đã thành cơm
gạo đồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 17:53:08