请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngắn hạn
释义
ngắn hạn
短平快 <比喻企业、工程等投资少, 历时短, 收效快。>
hạng mục ngắn hạn (đầu tư ít, ngắn hạn, hiệu quả nhanh).
短平快项目。 短期 <短时期。>
cho vay ngắn hạn
短期贷款。
lớp huấn luyện ngắn hạn
短期训练班。
随便看
cúi người
cúi rạp
cúi xin
cúi xin cho phép
cúi xuống
cúi đầu
cúi đầu chịu bắt
cúi đầu còng lưng
cúi đầu khom lưng
cúi đầu khuất phục
cúi đầu nghe theo
cúi đầu nhẫn nhục
cúi đầu sát đất làm lễ
cúi đầu và ngẩng đầu
cúi đầu xuống
cúm
cúm núm
cú muỗi
cú mèo
cúng
cúng 49 ngày
cúng bái
cúng bái hành lễ
cúng bái tổ tiên
cúng cháo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 10:42:41