请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngắn hạn
释义
ngắn hạn
短平快 <比喻企业、工程等投资少, 历时短, 收效快。>
hạng mục ngắn hạn (đầu tư ít, ngắn hạn, hiệu quả nhanh).
短平快项目。 短期 <短时期。>
cho vay ngắn hạn
短期贷款。
lớp huấn luyện ngắn hạn
短期训练班。
随便看
bản in phẳng
bản in sắp chữ
bản in thêm
bản in thử
bản in Tụ Trân
bản in ô-da-lit
bản in đầu tiên
bản in ốp-set
bản khai
bản khắc
bản khắc chữ
bản khắc gỗ
bản khắc kim loại
bản khắc lần đầu
bản kiến nghị
bản kèm
bản kê
bản kẽm
bản kế hoạch
bản kịch
bản kỷ
bản làng rẻo cao
bản lãnh
bản lý lịch
bản lĩnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 9:28:29