请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản kê
释义
bản kê
表格 <按项目画成格子, 分别填写文字或数字的书面材料。>
目录 <按一定次序开列出来以供查考的事物名目。>
bản kê tên sách.
图书目录。
bản kê tài sản.
财产目录。
随便看
cửi
cử lễ
cửng
cử nghiệp
cử nhân
cử nhạc
cử phàm
cử quân
cử quốc
cử rử
cử sự
cử tang
cử thẳng
cử thế
cử tiến
cử toạ
cử tri
cử tạ
cử tạ thẳng
cử tử
cửu
cửu biệt
Cửu Châu
cửu chương
cửu hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 12:42:25