请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản kê
释义
bản kê
表格 <按项目画成格子, 分别填写文字或数字的书面材料。>
目录 <按一定次序开列出来以供查考的事物名目。>
bản kê tên sách.
图书目录。
bản kê tài sản.
财产目录。
随便看
tân y
tân đại lục
tân đảo
tân đầu
tân ước
tâu
tâu bẩm
tây
Tây Ban Nha
tây bán cầu
tây bắc
Tây Chu
tây cung
Tây Cửu
tây du
Tây Du Ký
Tây Dương
tây dương sâm
Tây Hán
Tây Hạ
tây học
Tây lai
tây nam
Tây Nam Phi
Tây Nguyên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 21:24:02