请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh đỏ mũi
释义
bệnh đỏ mũi
酒渣鼻 <慢性皮肤病, 鼻子尖出现鲜红色的斑点, 逐渐变成暗红色, 鼻部结缔组织增长, 皮脂腺扩大, 成小硬结, 能挤出皮脂分泌物。也叫酒糟鼻。>
随便看
khấn
khấn khứa
khấn thầm
khấn vái
khấp
khấp biệt
khấp khiễng
khấp khểnh
khấp khởi
khất
sống lại
sống mái
sống mãi
sống mũi cao
sống một mình
sống một năm
sống nguội
sống ngày nào biết ngày ấy
sống ngày nào hay ngày ấy
sống ngắc ngoải
sống nhăn
sống nhờ
sống nhờ cho thuê nhà
sống nhờ sống gởi
sống nhờ vào nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:30:25