请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh đỏ mũi
释义
bệnh đỏ mũi
酒渣鼻 <慢性皮肤病, 鼻子尖出现鲜红色的斑点, 逐渐变成暗红色, 鼻部结缔组织增长, 皮脂腺扩大, 成小硬结, 能挤出皮脂分泌物。也叫酒糟鼻。>
随便看
máy dò hướng
máy dò mìn
máy dò tiếng vang
máy dò tìm khoáng sản
máy dùng sức gió
máy dũi đất lưỡi bằng
máy dẫn gió
máy dập
máy dập in
máy dập kim loại
máy dập lửa
máy dập ngói
máy dập viên
máy dập đinh tà-vẹt
máy dệt
máy dệt bít tất
máy dệt chăn
máy dệt cua-roa
máy dệt cổ áo
máy dệt vải
máy dệt vải tự động
máy dệt áo
máy gas
máy ghi
máy ghi gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/13 7:01:19