请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh đỏ mũi
释义
bệnh đỏ mũi
酒渣鼻 <慢性皮肤病, 鼻子尖出现鲜红色的斑点, 逐渐变成暗红色, 鼻部结缔组织增长, 皮脂腺扩大, 成小硬结, 能挤出皮脂分泌物。也叫酒糟鼻。>
随便看
vải trắng
vải tuyn
vải tám
vải vá
vải vân nghiêng
vải vóc
vải vẽ tranh sơn dầu
vải vụn
vải vụn cắt thừa
vải xanh sĩ lâm
vải xa tanh
vải xô
vải xù
vải áo mưa
vải ép
vải đay
vải đen láng
vải điều
vải đoạn tây
vải đầu thừa đuôi thẹo
vải đậy
vải đỏ
vả lại
vả miệng
vả mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 13:03:06