请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh đỏ mũi
释义
bệnh đỏ mũi
酒渣鼻 <慢性皮肤病, 鼻子尖出现鲜红色的斑点, 逐渐变成暗红色, 鼻部结缔组织增长, 皮脂腺扩大, 成小硬结, 能挤出皮脂分泌物。也叫酒糟鼻。>
随便看
tình trạng vết thương
tình tứ
tình tựa keo sơn
tình vợ chồng
tình xưa
tình yêu
tình yêu cuồng nhiệt
tình yêu nam nữ
tình yêu nhân loại
tình yêu trai gái
tình yêu tuổi hoàng hôn
tình yêu và hôn nhân
tình yêu vụng trộm
tình yêu xế bóng
tình ái
tình ý
tình ý cao thượng
tình điệu
tình đầu ý hợp
tình địch
tình đời
tì nữ
tì thiếp
tì tì
tì tướng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 15:35:31