请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngồi không ăn bám
释义
ngồi không ăn bám
尸位素餐 <空占着职位, 不做事而白吃饭。>
随便看
chau
chau lại
chau mày
cha và anh
cha vợ
cha xứ
chay
bố trí canh phòng
bố trí mai phục
bố trí nhân sự
bố trí phòng ngự
bố trí phòng vệ
bố trí phục kích
bố trí trang in
bố trí tổng mặt bằng
bố trí ổn thoả
Bố Trạch
bố trận
Bốt-xoa-na
bố tôi
bố vi
bố vờ
bố vợ
bố đó
bố đĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 12:59:22