请输入您要查询的越南语单词:
单词
bố trí ổn thoả
释义
bố trí ổn thoả
安顿 <使人或事物有着落; 安排妥当。>
bố trí ổn thoả già trẻ
安顿老小
就绪 <事情安排妥当。>
tất cả đã được bố trí ổn thoả.
一切布置就绪。
随便看
cợm
cợn
cợt
cợt nhả
cợt nhợt
cụ
cụ bà
cụ bị
cục
cục bưu chính
cục bưu điện dân lập
cục bộ
cục chai
cục cưng
cục cảnh sát
cục cằn
cục cục
cục cựa
cục diện
cục diện bế tắc
cục diện chính trị
cục diện hiện thời
cục diện lâu dài
cục diện rắm rối
cục diện thế giới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 20:18:47