请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bốt-xoa-na
释义
Bốt-xoa-na
博茨瓦纳 <博茨瓦纳, 贝专纳兰德非洲中南部国家, 是1885年后的英国的保护国, 1966年完全获得独立。首都加波罗内, 弗朗西斯城为最大城市。人口1, 573, 267 (2003)。>
随便看
thành gia lập nghiệp
thành gia thất
thành giá
thành giầy
thành giếng
thành hiến
thành hiệu
Thành Hoàng
Thành Hoá
thành hoạ
thành hàng
thành hào
thành hình
thành hôn
thành khẩn
thành khẩn dặn dò
thành khẩn mời
thành kiến
thành kiến cá nhân
thành kính
thành luỹ
thành luỹ bền vững
thành lò
thành lập
thành lập chính quyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 17:17:35