请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuế trực thu
释义
thuế trực thu
直接税 <由纳税人直接负担的税, 如所得税、土地税、房产税等。>
随便看
gùn ghè
gút
gút thắt
găm
Găm-bi-a
găm giữ
găm hàng
găng
găng tay
gươm
gươm chưa dính máu đã thắng
gươm chỉ huy
gươm giáo
gươm quý không bao giờ cùn
gươm súng sẵn sàng
gươm tuốt trần
gươm tuốt vỏ, nỏ giương dây
gươm đao
gương
gương anh hùng
gương biến dạng
gương cho binh sĩ
gương cầu
gương học tập
gương loan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 11:36:31