请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại số cao cấp
释义
đại số cao cấp
数
高等代数学。
随便看
Li Băng
li e
li-e
Liechtenstein
li khai
Lilongwe
Li-lông-uê
lim
Li-ma
Lima
lim dim
li miêu
li-mô-nen
Lincoln
linh
linh bài
linh chi
linh cảm
linh cẩu
linh cữu
linh diệu
linh dương
linh dược
linh hoạt
linh hoạt khéo léo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/13 9:45:33