请输入您要查询的越南语单词:
单词
luỹ thừa tăng dần
释义
luỹ thừa tăng dần
升幂 <多项式各项的先后按照某一字母的指数逐渐增加的顺字排列, 叫做这一字母的升幂。如a3b + 2a2b2 +ab3 为b的升幂。>
随便看
làm nô bộc
làm nũng
làm nương
làm nước giàu
làm nền
làm nổ
làm nổi bật
làm nổi bật nét chính
làm nổi giận
làm nổi lên
làm nổ tung
làm nửa ngày
làm oan
làm om sòm
làm phim
giầy lông
giầy mủ
giầy nào đi chân nấy
giầy rách
giầy rơm
giầy thêu
giầy thể thao
giầy trượt băng
giầy u-la
giầy đi mưa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:42:08