请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuốc giải nhiệt
释义
thuốc giải nhiệt
安替比林 <药名, 有机化合物, 分子式C1 1 H1 2 N2 O, 无色或白色的结晶, 稍有苦味。有退热和镇痛作用。(德Antipyrin)。>
凉药 <一般指败火、解热的中药, 如黄连、大黄、黄芩等。>
随便看
tấm dương
tấm gương
tấm gương nhà Ân
tấm gương sáng
tấm hình
tấm kim loại
tấm kê
tấm kính
tấm liễn
tấm lái
tấm lòng
tấm lòng Bồ tát
tấm lòng rộng mở
tấm lòng son
tấm lòng trong sáng
tấm lòng tôn kính
tấm lòng vàng
tấm lót
tấm lót lưng
tấm lịch
tấm lợp
tấm màn che
tấm màn đen
tấm mẫu
tấm mộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 16:17:28