请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghề gia truyền
释义
nghề gia truyền
门里出身 <出身于具有某种专业或技术传统的家庭或行业。>
nói đến trò ảo thuật, anh ấy có nghề gia truyền đấy.
说到变戏法, 他是门里出身。
随便看
người giàu kinh nghiệm
người giám hộ
người giám sát
người gió chiều nào theo chiều ấy
người giúp việc
người giúp việc đắc lực
người giúp đỡ
người giơ đầu chịu báng
người giỏi
người giỏi bậc nhất
người giỏi giang
người giỏi nhất
người giỏi săn tin
người giỏi võ
người giỏi đất thiêng
người giới thiệu chương trình
người giữa
người goá vợ
người gác cổng
người gác cửa
người gác ghi
người gây cháy
người gây nên hoả hoạn
người góp ý
người gù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 16:49:22