请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghề nghiệp
释义
nghề nghiệp
本业 <本来的行业。>
饭碗; 饭碗儿 <比喻职业。>
行业; 行道; 行当; 行当儿; 业 <工商业中的类别。泛指职业。>
头路; 工作; 营生; 营生儿; 职业 <个人在社会中所从事的作为主要生活来源的工作。>
随便看
ruộng lúa phì nhiêu
ruộng lậu
ruộng muối
ruộng màu mỡ
ruộng mảnh
ruộng mặn
ruộng mới cày lần đầu
ruộng nghêu
ruộng nuôi sò
ruộng nuôi trai
ruộng nương
ruộng nước
ruộng phần trăm
ruộng rộc
ruộng thí nghiệm
ruộng trũng
ruộng vai
ruộng đám
ruộng được tưới nước
ruộng đất giáp nhau
ruộng đất sở hữu
ruộng đất trên cao nguyên
ruộng đất và nhà cửa
ruộng đồi
ruộng đồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 18:50:25