请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghề nghiệp tự do
释义
nghề nghiệp tự do
自由职业 <旧时指知识分子凭借个人的知识技能从事的职业。如医生、教师、律师、新闻记者、著作家、艺术家所从事的职业。>
随便看
cương nghị
cương ngựa
cương quyết
cương thêm
cương thường
cương thổ
cương toả
cương trường
cương trực
cương trực công chính
cương trực thẳng thắn
cương vị
cương vị công tác
cương vực
cương yếu
cước
cước chuyên chở
cước chuyển tiền
cước chú
cước gửi tiền
cước hàng hai chiều
cước khí
cước phí
cước phí bưu điện
cước phí gởi tiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 17:18:00