请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiện ý
释义
thiện ý
款曲 <殷勤的心意。>
善意 <善良的心意; 好意。>
phê bình có thiện ý.
善意的批评。
好言好语 <指善意的, 使人容易接受的话。也指与人为善的话。>
随便看
họ Tuần
họ Tuệ
họ Tuỳ
họ Tuỵ
họ Tài
họ Tào
họ Tái
họ Táp
họ Tân
họ Tây
họ Tây Môn
họ Tích
họ Tín
họ Tòng
họ Tô
họ Tôn
họ Tông
họ tôn thất
họ Tùng
họ Túc
họ Tăng
họ Tư
họ Tư Không
họ Tư Khấu
họ Tư Mã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 22:54:14