请输入您要查询的越南语单词:
单词
cõi Phật
释义
cõi Phật
极乐世界 <佛经中指阿弥陀佛所居住的国士。佛教徒认为居住在这个地方, 就可以获得光明、清净和快乐, 摆脱人间一切烦恼。也叫西天。>
空门 <指佛教, 因佛教认为世界是一切皆空的。>
菩提 <佛教用语, 指觉悟的境界。(梵bodhi)。>
随便看
ả Hằng
ải
ải quan
ải sát
ảm đạm
ảnh
ảnh chân dung
ảnh chụp
tần giao
tầng khí quyển
tầng không khí nghịch
tầng lầu
tầng lớp
tầng lớp hạ lưu
tầng lớp thấp nhất
tầng lớp trên
tầng mây
tầng ngoài
tầng nham thạch
tầng nhiệt độ bình thường
tầng nội phôi
tầng ong
tầng phân chim
tầng phôi
tầng quặng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 15:17:53