请输入您要查询的越南语单词:
单词
cõi riêng
释义
cõi riêng
别有天地, 别有洞天 <另有一种境界。形容风景、艺术创作等引人入胜。天地:比喻人们活动范围, 指境界。洞天:道家称神仙住的洞府。>
随便看
nguyên hình
nguyên hình chất
nguyên khí
nguyên khúc
nguyên kiện
nguyên liệu
nguyên liệu bổ sung
nguyên liệu hàn
nguyên liệu làm giấy
nguyên liệu lõi
nguyên liệu phu
nguyên liệu thô
nguyên liệu vải
nguyên liệu vật liệu
nguyên là
nguyên lành
nguyên lãi
nguyên lý
nguyên lý sơ đẳng
nguyên mẫu
nguyên ngày
nguyên nhung
nguyên nhân
nguyên nhân bên ngoài
nguyên nhân bên trong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:25:18