请输入您要查询的越南语单词:
单词
thoang thoảng
释义
thoang thoảng
清香 <清淡的香味。>
mùi hạt thông thoang thoảng.
清香的松子。
gió sớm mang đến hương thơm thoang thoảng của hoa đồng cỏ nội.
晨风吹来野花的清香。 幽微 <(声音、气味等)微弱。>
hương hoa thoang thoảng
幽微的花香。
随便看
chấp pháp
chấp quyền
chấp tay
chấp tay sau đít
chấp thuận
chấp trách
chấp uỷ
chấp vặt
chấp đơn
chất
chất a-lê-xin
chất bán dẫn
chất bán dẫn điện
chất bán lưu
chất béo
chất bôi trơn
chất bảo quản
chất bẩn
chất bốc
chất bổ
chất bổ trợ
chất bột
chất cao như núi
chất cháy
chất chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 22:41:13