请输入您要查询的越南语单词:
单词
thoang thoảng
释义
thoang thoảng
清香 <清淡的香味。>
mùi hạt thông thoang thoảng.
清香的松子。
gió sớm mang đến hương thơm thoang thoảng của hoa đồng cỏ nội.
晨风吹来野花的清香。 幽微 <(声音、气味等)微弱。>
hương hoa thoang thoảng
幽微的花香。
随便看
vây săn
vây thành
vây thịt
vây vo
vây đoàn
vây đuôi
vây đánh
vây đánh từ ba phía
vã
vãi
vãi chày
vãi cứt
vãi cứt vãi đái
vãi ruột
vãi rắm
vãi thây
vãi đái
vã mồ hôi
vãn
vãn cảnh
vãn cảnh chùa
vãn cứu
vãn duyên
vãng
vãng cổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 6:25:23