请输入您要查询的越南语单词:
单词
thoi
释义
thoi
锞 <锞子。>
梭; 梭子 <织布时牵引纬线(横线)的工具, 两头尖, 中间粗, 形状像枣核。>
揍 <打。>
条 <用于以固定数量合成的某些长条形的东西。>
随便看
ghét
ghét bẩn
ghét bỏ
ghét cay ghét đắng
ghét chiến tranh
ghét cũ ưa mới
ghét nghe
ghét ngon ghét ngọt
ghét-xta-pô
ghét xấu yêu đẹp
ghé vai
ghê
ghê ghê
ghê gớm
ghê hồn
ghê lắm
ghê rợn
ghê sợ
ghê thật
ghê tởm
ghì
ghìm
ghìn
ghín
ghính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 22:01:46