请输入您要查询的越南语单词:
单词
lật úp
释义
lật úp
打翻 <通过用力使之倾斜或倾覆。>
một đợt sóng to làm chiếc thuyền con lật úp
一个大浪把小船打翻了。
倾复; 翻过儿。
覆没 <(船)翻而沉没。>
随便看
ả
ả Hằng
ải
ải quan
ải sát
ảm đạm
ảnh
ảnh chân dung
ảnh chụp
tần giao
tầng khí quyển
tầng không khí nghịch
tầng lầu
tầng lớp
tầng lớp hạ lưu
tầng lớp thấp nhất
tầng lớp trên
tầng mây
tầng ngoài
tầng nham thạch
tầng nhiệt độ bình thường
tầng nội phôi
tầng ong
tầng phân chim
tầng phôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:44:59