请输入您要查询的越南语单词:
单词
thoáng khí
释义
thoáng khí
通风 <使空气流通。>
mở cửa sổ ra cho thoáng khí.
把窗子打开, 通通风。 透气; 透气儿 <空气可以通过; 通气。>
cửa sổ đóng lại rồi, trong phòng không thoáng khí.
门窗关着, 房子不透气。
随便看
lực nén
lực sĩ
lực tương phản
lực tương tác
lực tổng hợp
lực từ
lực vạn vật hấp dẫn
lực xoắn
lực xuyên suốt
lực điền
lực đàn hồi
lực đẩy
lựu
lựu đạn
lựu đạn pháo
lựu đạn thể thao
lỵ
lỵ nhậm
lỵ sở
M
ma
ma bài bạc
ma bùn
ma bệnh
Ma Cao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 17:44:17