请输入您要查询的越南语单词:
单词
giá áo
释义
giá áo
衣架; 椸 <(衣架儿)挂衣服用的家具, 用木材、金属等制成。也说衣架子。>
随便看
phẩm lục
phẩm màu
phẩm nhuộm
phẩm tiết
phẩm vị
phẩm xanh
phẩm xanh đen
phẩm đề
phẩm đức
phẩy
phẩy mác
phẩy tay áo
phẫn
phẫn hận
phẫn nộ
phẫn nộ trước việc bất bình
phẫn uất
phẫu
Phẫu Dương
phẫu thuật
phẫu thuật thẩm mỹ
phận
phận số
phận sự
phập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 22:20:53