请输入您要查询的越南语单词:
单词
thoát ly sản xuất
释义
thoát ly sản xuất
脱产 <脱离直接生产, 专门从事行政管理、党、团、工会等工作或者专门学习。>
cán bộ thoát ly sản xuất
脱产干部。
học cách thoát ly sản xuất
脱产学习。
随便看
còn gì nữa
cò nhà
còn hơn
còn kịp
còn lại
còn muốn
còn mất
còn nghi vấn
còn nguyên
còn người còn của
còn nhiều nữa
còn như
còn nhỏ
còn nhớ
còn non
còn nợ
còn nữa
còn phải nói
còn rơi rớt lại
còn sót lại
còn sống
còn thiếu
còn thừa
còn tiếp
còn về
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 21:58:58