请输入您要查询的越南语单词:
单词
mô hình địa cầu
释义
mô hình địa cầu
地球仪 <地球的模型, 装在支架上, 可以转动, 上面画着海洋、陆地、河流、山脉、经纬线等。供教学和军事上用。>
随便看
huệch hoạc
Huệ Châu
huệ cố
huệ lan
huệ nhãn
huệ tứ
huống
huống chi
huống gì
huống hồ
huồn
huỳnh
huỳnh bá
huỳnh cầm
Huỳnh Dương
huỳnh huỵch
Huỳnh Kinh
huỳnh liên
huỳnh quang
huỳnh thạch
huỳnh tuyền
huỵch
huỵch huỵch
huỵch toẹt
huỷ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 18:49:12