请输入您要查询的越南语单词:
单词
môi
释义
môi
嘴唇; 吻; 唇 <人或某些动物口的周围的肌肉组织。通称嘴唇。>
môi trên
上嘴唇。
môi dưới
下嘴唇。
hôn môi; hôn nhau
接吻。
勺子 <较大的勺儿。>
媒人 <男女婚事的撮合者; 婚姻介绍人。>
迷
坐坛用的草人。
随便看
màu da
màu da bánh mật
màu da bát
màu da cam
màu da chì
màu da dâu
màu da lươn
màu da ngà
màu da người
màu da trời
màu ghi
màu gạch
màu gạch cua
màu gạch non
màu gỉ sét
màu gốc
màu gụ
màu hoa đào
màu hoả hoàng
màu hoả hồng
màu hạt dẻ
màu hồng
màu hồng cánh sen
màu hồng nhạt
màu hồng phấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:11:58