请输入您要查询的越南语单词:
单词
mộng cái
释义
mộng cái
卯眼 <器物的零件或部件利用凹凸方式相连接的地方的凹进部分。>
随便看
bận tối mắt mà vẫn thong dong
bận tối tăm mặt mũi
bận việc
bận về việc...
bận đầu tắt mặt tối
bập
bập bà bập bõm
bập bà bập bùng
bập bà bập bẹ
bập bà bập bềnh
bập bênh
bập bõm
bập bùng
bập bạp
bập bẹ
bập bềnh
bập bồng
bập bỗng
bật
bật bông
bật cười
bật hơi
bật lên
bật lò-so
bật lửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:23:00