请输入您要查询的越南语单词:
单词
mộng du
释义
mộng du
梦游症; 梦行症 <在睡眠中无意识地起来并完成复杂动作的症状, 如上房、爬树等, 所有这些活动自己都不知道, 这是大脑皮层机能发生障碍造成的。>
撒呓挣 <熟睡时说话或动作。>
随便看
đế cắm nến
đế cực
đế dưới
đế giầy
đế hiệu
đế hoa
đế khuỷu
đếm
đếm không xiết
đếm ngược
đếm xỉa
đến
đến bây giờ
đến bước đường cùng
đến bờ bên kia
đến chào
đến chơi
đến chỗ tuyệt mỹ
đến chỗ tột bậc
đến cuối
đến cùng
đến cùng ăn cho vui
đến cả
đến cậy nhờ
đến cửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 1:20:50