请输入您要查询的越南语单词:
单词
chia bầy
释义
chia bầy
分群 <养蜂业中指新的母蜂产生后两三天内, 旧的母蜂和一部分工蜂离开原来的蜂巢, 到另一个地方组成新的蜂群。>
随便看
dao và súng
dao vôi
dao vọ
dao xén
dao xắt
dao xếp
dao đo cỡ răng
dao đài
dao đánh lửa
dao động
dao động cơ bản
dao động cơ học
dao động duy trì
dao động ký sinh
dao động sẵn có
dao động đồ
Dardanelles
Dar Es Salaam
Darwin
da rạn
da rắn lột
da sưng tấy
da sống
da sởn vẩy ốc
da tay đập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 21:25:17