请输入您要查询的越南语单词:
单词
họ Chưởng
释义
họ Chưởng
仉; 掌 <姓。>
随便看
dẫn tới
dẫn xuất
dẫn âm
dẫn điển cố
dẫn điện
dẫn đường
dẫn đạo
dẫn đầu
dẫn đến
dẫn đến tử vong
dẫn độ
dẫu
dẫu lìa ngó ý còn vươn tơ lòng
dẫu mà
dẫu rằng
dẫu sao
dẫu thế nào
dẫy
dậm chân
dậm chân kêu trời
dậm dật
dận
dập
dập dìu
dập dềnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 0:31:58