请输入您要查询的越南语单词:
单词
học viên
释义
học viên
学员 <一般指在高等学校、中学、小学以外的学校或训练班学习的人。>
员 <指工作或学习的人。>
học viên
学员
随便看
vai hề
vai hề võ
vai kép võ
vai kề vai
vai lứa
vai mạt
vai mặt hoa
vai mặt đen
vai nam
vai nam mặt đỏ
vai nam trung niên
vai nam trẻ
vai ngang
vai nịnh
vai nữ
vai phản diện
vai phụ
vai thứ
vai trên
đúng khuôn phép
đúng kiểu
đúng kỳ
đúng kỳ hạn
đúng là
đúng lúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 9:23:57