请输入您要查询的越南语单词:
单词
họ hàng
释义
họ hàng
党 <指亲族。>
当家子 <同宗族的人; 本家。>
亲; 亲戚 <有血统或婚姻关系的。>
thân thiết; họ hàng.
亲戚。
亲丁 <指有血统关系的亲属。>
亲眷 <眷属。>
堂房 <同宗而非嫡亲的(亲属)。>
宗族 <同一父系的家族。>
chế độ họ hàng.
宗族制度。
族; 宗 <家族; 同一家族的。>
họ hàng; tông tộc
宗族。
随便看
đồ bố thí
đồ bổ
đồ chay
đồ che mưa
đồ che mắt
đồ chua
đồ châu báu
đồ chó
đồ chó heo còn không thèm ăn
đồ chó sủa
đồ chó đẻ
đồ chơi
đồ chơi lúc lắc
đồ chơi văn hoá
đồ chắn gió
đồ chắn lửa
đồ chặn giấy
đồ chặn lửa
đồ chứa
đồ chữ
đồ con buồi
đồ con lợn
đồ con lừa
đồ cào cỏ
đồ công nhân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 1:07:21