请输入您要查询的越南语单词:
单词
cộng sản chủ nghĩa
释义
cộng sản chủ nghĩa
共产主义 <人类最理想的社会制度。它在发展上分两个阶段, 初级阶段是社会主义, 高级阶段是共产主义。通常所说的共产主义, 指共产主义的高级阶段。在这个阶段, 生产力高度发展, 社会产品极大丰富, 人们 具有高度的思想觉悟, 劳动成为生活的第一需要, 消灭了三大差别, 实行共产主义公有制, 分配原则是' 各尽所能, 按需分配'。>
随便看
nông nô
nông nổi
nông nỗi
nông phẩm
nông phụ
nông sâu
thành niên
thành nết
thành nội
thành phong trào
thành phần
thành phần chính
thành phần câu
thành phần cấu tạo
thành phần dinh dưỡng
thành phần tri thức
thành phần xen kẽ
thành phẩm
thành phật
thành phố
thành phố Hồ Chí Minh
thành phố khác
thành phố lớn
thành phố núi
thành phố trực thuộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 21:56:35