请输入您要查询的越南语单词:
单词
chia sẻ
释义
chia sẻ
分担 <担负一部分。>
chia sẻ trách nhiệm.
分担责任。
分忧 <分担别人的忧虑; 帮助别人解决困难。>
瓜分 <像切瓜一样地分割或分配, 多指分割疆土。>
随便看
đùa vui ồn ào
đùi
đùi non
đùm
đùm bọc
đùm lại
đùn
đùn bùn lên
đùng
đùng một cái
đùng đoàng
đùng đùng
đùng đùng nổi giận
đùn việc
đùn đùn
đùn đẩy
đùn đẩy trách nhiệm
đúc
đúc chữ
đúc khuôn
đúc kim loại
đúc kết
đúc nóng
đúm
đú mỡ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 23:50:31