请输入您要查询的越南语单词:
单词
chia sẻ
释义
chia sẻ
分担 <担负一部分。>
chia sẻ trách nhiệm.
分担责任。
分忧 <分担别人的忧虑; 帮助别人解决困难。>
瓜分 <像切瓜一样地分割或分配, 多指分割疆土。>
随便看
bạch tật lê
bạch vân thương cẩu
bạch vân thạch
bạch y
bạch y thiên sứ
bạch yến
bạc hà
bạc hà não
bạc hào
Bạch Đằng
Bạch Đằng Giang
bạch đinh
bạch điến
bạch điến phong
bạch đàn chanh
bạch đái
bạch đầu giai lão
bạch đầu ngâm
bạch đầu như tân
bạch đồng nam
bạch đới
bạc hạnh
bạch ốc
bạch ốc khởi công khanh
bạch ốc phát công khanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:50:31